29/03/2017 03:24

Bảng giá xe máy 2017 của tất cả các hãng mới nhất hiện nay:  Xem chi tiết giá bán xe Honda, Yamaha, Suzuki, Piaggio trong năm 2017 cập nhật chi tiết mỗi ngày.

Bảng giá xe máy 2017 của tất cả các hãng mới nhất hiện nay:

Bảng giá xe máy 2017 của tất cả các hãng mới nhất hiện nay

 

Wave Apha Honda Xe số Lắp ráp 17.0 16.5 100 4 số 6.80 7.00
Wave RSX (Phanh cơ, Vành nan hoa) Honda Xe số Lắp ráp 21.5 21.0 110 4 số 8.80 8.70
Wave RSX (Phanh đĩa Vành nan hoa) Honda Xe số Lắp ráp 22.5 22.0 110 4 số 8.80 8.70
Wave RSX (Phanh đĩa Vành đúc) Honda xe số Lắp ráp 24.5 25.0 110 4 số 8.80 8.70
Super Dream 110 (Tiêu chuẩn) Honda Xe số Lắp ráp 18.7 17.0 110 4 số 7.50 8.30
Super Dream 110 (Màu sắc khác) Honda Xe số Lắp ráp 19.0 17.5 110 4 số 7.50 8.30
Blade (Thể thao, Phanh đĩa, Vành đúc) Honda Xe số Lắp ráp 20.6 19.5 110 4 số 11.60 8.60
Blade (Tiêu chuẩn. Phanh đĩa – Vành nan hoa) Honda Xe số Lắp ráp 19.1 19.1 110 4 số 11.60 8.60
Balde (Tiêu chuẩn. Phanh cơ – Vành nan hoa) Honda Xe số Lắp ráp 18.1 18.1 110 4 số 11.60 8.60
Future (Vành nan hoa) Honda Xe số Lắp ráp 30.0 30.4 125 4 số 9.50 10.60
Future (Vành đúc) Honda Xe số Lắp ráp 31.0 29.3 125 4 số 9.50 10.60
MSX Honda Xe côn tay Nhập khẩu 60.0 55.0 125 4 số 9.60 10.90
Winner (Thể thao) Honda Xe côn tay Lắp ráp 45.5 42.0 150 6 số 15.40 13.50
Winner (Cao cấp) Honda Xe côn tay Lắp ráp 46.0 43.0 150 6 số 15.40 13.50
SH 150 Honda Xe tay ga Lắp ráp 82.0 85.0 150 Vô cấp 14.20 13.30
SH 125 Honda Xe tay ga Lắp ráp 68.0 75.6 125 Vô cấp 11.60 11.20
SH 125 ABS Honda Xe tay ga Lắp ráp 76.0 86.0 125 Vô cấp 12.20 11.60
SH 150 ABS Honda Xe tay ga Lắp ráp 90.0 110.0 150 Vô cấp 14.40 13.90
SH Mode Tiêu chuẩn Honda Xe tay ga Lắp ráp 51.0 55.0 125 Vô cấp 11.20 11.70
SH Mode Cá tính Honda Xe tay ga Lắp ráp 51.5 56.0 125 Vô cấp 11.20 11.70
SH Mode Thời trang Honda Xe tay ga Lắp ráp 51.5 54.0 125 Vô cấp 11.20 11.70
PCX tiêu chuẩn Honda Xe tay ga Lắp ráp 52.0 49.0 125 Vô cấp 11.50 11.70
PCX cao cấp Honda Xe tay ga Lắp ráp 55.5 51.0 125 Vô cấp 11.50 11.70
Air Blade Sơn từ tính cao cấp Honda Xe tay ga Lắp ráp 41.0 41.6 125 Vô cấp 11.20 11.20
Air Blade Cao cấp Honda Xe tay ga Lắp ráp 40.0 40.0 125 Vô cấp 11.20 11.20
Air Blade Thể thao Honda Xe tay ga Lắp ráp 38.0 36.6 125 Vô cấp 11.20 11.20
Air Blade Sơn mờ đặc biệt Honda Xe tay ga Lắp ráp 40.0 40.6 125 Vô cấp 11.20 11.20
Lead tiêu chuẩn Honda Xe tay ga Lắp ráp 37.5 39.5 125 Vô cấp 11.30 11.60
Lead cao cấp Honda Xe tay ga Lắp ráp 38.5 40.2 125 Vô cấp 11.30 11.60
Vision cao cấp Honda Xe tay ga Lắp ráp 30.0 33.2 100 Vô cấp 8.80 9.27
Vision thời trang Honda Xe tay ga Lắp ráp 30.0 34.0 100 Vô cấp 8.80 9.27
Exciter GP Yamaha Xe côn tay Lắp ráp 45.5 50.6 150 5 số 15.10 13.80
Exciter RC Yamaha Xe côn tay Lắp ráp 45.0 53.0 150 5 số 15.10 13.80
Exciter Movistar Yamaha Xe côn tay Lắp ráp 46.0 54.0 150 5 số 15.10 13.80
Exciter Camo Yamaha Xe côn tay Lắp ráp 47.0 54.0 150 5 số 15.10 13.80
Exciter R Yamaha Xe côn tay Lắp ráp 37.0 40.0 135 4 số 15.10 11.80
Exciter Matte Black Yamaha Xe côn tay Lắp ráp 45.5 52.6 150 5 số 15.10 13.80
Jupiter GRAVITA Yamaha Xe số Lắp ráp 28.6 28.4 110 4 số 9.90 9.90
Jupiter RC Yamaha Xe số Lắp ráp 28.9 28.5 110 4 số 9.90 9.90
Jupiter GP Yamaha Xe số Lắp ráp 29.5 28.8 110 4 số 9.90 9.90
Sirius phanh cơ vành nan hoa Yamaha Xe số Lắp ráp 18.3 17.5 110 4 số 8.50 9.50
Sirius phanh đĩa vành nan hoa Yamaha Xe số Lắp ráp 19.3 18.5 110 4 số 8.50 9.50
Sirius FI vành đúc Yamaha Xe số Lắp ráp 23.2 22.5 110 4 số 8.50 9.50
Sirius Fi phanh cơ vành nan hoa Yamaha Xe số Lắp ráp 20.2 19.6 110 4 số 8.50 9.50
Sirius Fi phanh đĩa vành nan hoa Yamaha Xe số Lắp ráp 21.2 20.5 110 4 số 8.50 9.50
Grande Deluxe 2016 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 42.0 39.5 125 Vô cấp 8.00 9.70
Grande Premium Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 44.0 41.5 125 Vô cấp 8.00 9.70
Acruzo Standard 2016 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 35.0 34.3 125 Vô cấp 8.20 9.70
Acruzo Deluxe 2016 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 36.5 36.0 125 Vô cấp 8.20 9.70
Nozza 2015 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 28.9 28.5 110 Vô cấp 7.20 7.60
Luvias Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 27.9 27.0 125 Vô cấp 11.00 10.30
FZ 150i Yamaha Xe côn tay Nhập khẩu 69.0 66.0 150 5 số 16.30 14.50
FZ 150i MOVISTAR Yamaha Xe côn tay Nhập khẩu 71.3 69.3 150 5 số 16.30 14.50
FZ 150i GP Yamaha Xe côn tay Nhập khẩu 68.9 66.0 150 5 số 16.30 14.50
YZF-R3 (2015) Yamaha Xe côn tay Nhập khẩu 155.0 152.0 320 6 số 41.40 29.60
MN-X (2015) Yamaha Xe tay ga Nhập khẩu 82.0 80.0 150 Vô cấp 14.80 14.40
Janus Standard 2016 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 27.5 27.5 125 Vô cấp 9.50 9.60
Janus Deluxe 2016 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 30.0 30.0 125 Vô cấp 9.50 9.60
TFX 150 2016 Yamaha Xe côn tay Nhập khẩu 79.9 78.0 150 6 số 16.00 14.30
NVX Standard 2017 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 45.0 50.0 155 Vô cấp VVA 15.00 13.80
NVX Premium 2017 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 51.0 55.0 155 Vô cấp VVA 15.00 13.80
Nouvo FI SX 2016 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 33.9 32.5 125 Vô cấp 10.40 10.50
Nouvo FI RC 2016 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 35.9 35.0 125 Vô cấp 10.40 10.50
Nouvo FI GP 2016 Yamaha Xe tay ga Lắp ráp 36.4 35.5 125 Vô cấp 10.40 10.50
Raider FI Suzuki Xe côn tay Lắp ráp 49.0 48.5 150 6 số 18.20 13.80
Raider GP Suzuki Xe côn tay Lắp ráp 49.2 48.7 150 6 số 18.20 13.80
Axelo Suzuki Xe côn tay Lắp ráp 27.8 27.0 125 4 số 9.50 9.90
Axelo Suzuki Xe côn tự động Lắp ráp 24.0 23.4 125 4 số 9.50 9.90
Axelo Ecstar Suzuki Xe côn tay Lắp ráp 28.3 28.0 125 4 số 9.50 9.90
Impulse Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 31.0 29.5 125 Vô cấp 9.20 9.20
Impulse Ecstar Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 31.5 31.0 125 Vô cấp 9.20 9.20
Hayate SS FI tiêu chuẩn Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 30.0 29.5 125 Vô cấp 9.20 9.20
Hayate SS FI cao cấp Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 30.3 30.0 125 Vô cấp 9.20 9.20
Hayate SS Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 26.4 26.0 125 Vô cấp 9.20 9.20
Hayate 125 Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 25.2 25.0 125 Vô cấp 9.10 9.80
Address Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 28.3 27.5 110 Vô cấp 0.00 0.00
UA 125 T Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 32.0 30.5 125 Vô cấp 9.20 9.20
Viva vành đúc Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 24.0 23.5 125 4 số 9.20 9.10
Viva vành nan hoa Suzuki Xe tay ga Lắp ráp 22.7 22.0 125 4 số 9.20 9.10
Revo vành nan hoa phanh cơ Suzuki Xe số Lắp ráp 15.8 15.0 110 4 số 0.00 0.00
Revo vành nan hoa phanh đĩa Suzuki Xe số Lắp ráp 16.8 16.5 110 4 số 0.00 0.00
Revo vành đúc phanh đĩa Suzuki Xe số Lắp ráp 17.7 17.2 110 4 số 0.00 0.00
GSX Suzuki PKL Nhập khẩu 415.0 408.0 1000 6 số 0.00 0.00
Hayabusa Suzuki PKL Nhập khẩu 610.0 601.0 1340 6 số 0.00 0.00
Gladius Suzuki PKL Nhập khẩu 430.0 425.0 650 6 số 0.00 0.00
Beverly i.e Piaggio Xe tay ga Lắp ráp 147.3 145.0 125 Vô cấp 14.70 12.00
Medley ABS 150 S Piaggio Xe tay ga Lắp ráp 86.0 87.0 150 Vô cấp 14.70 14.40
Medley ABS 125 S Piaggio Xe tay ga Lắp ráp 72.5 72.0 125 Vô cấp 12.60 11.50
Medley ABS 125 Piaggio Xe tay ga Lắp ráp 71.5 71.0 125 Vô cấp 12.60 11.50
Liberty ABS Piaggio Xe tay ga Lắp ráp 55.5 55.0 125 Vô cấp 10.70 10.70
Liberty S ABS Piaggio Xe tay ga Lắp ráp 56.5 56.0 125 Vô cấp 10.70 10.70
Fly i.e Piaggio Xe tay ga Lắp ráp 41.9 41.5 125 Vô cấp 9.60 9.50
Zip Piaggio Xe tay ga Lắp ráp 34.0 33.5 100 Vô cấp NaN NaN
PX 125 Vespa Xe tay ga Nhập khẩu 122.8 122.0 125 4 cấp 6.40 10.20
PX 125 70 năm Vespa Xe tay ga Nhập khẩu 135.0 134.0 125 4 cấp 6.40 9.50
LXV 125 3V i.e Vespa Xe tay ga Lắp ráp 73.9 73.5 125 Vô cấp 9.60 9.50
LX 125 3V i.e Vespa Xe tay ga Lắp ráp 66.9 66.4 125 Vô cấp 9.60 9.50
LX 150 3V i.e Vespa Xe tay ga Lắp ráp 80.7 81.0 150 Vô cấp 12.10 11.80
Primavera 125 SE 70 year Vespa Xe tay ga Lắp ráp 84.5 84.0 125 Vô cấp 10.50 10.40
Primavera ABS Vespa Xe tay ga Lắp ráp 73.5 73.0 125 Vô cấp 10.50 10.40
Primavera Vespa Xe tay ga Lắp ráp 70.0 68.0 125 Vô cấp 10.50 10.40
Sprint 125 ABS I-GET Vespa Xe tay ga Lắp ráp 74.5 74.0 125 Vô cấp 10.50 10.20
Sprint Advanture Vespa Xe tay ga Lắp ráp 80.0 80.0 125 Vô cấp 10.50 10.20
GTS 125 SE 70 year Vespa Xe tay ga Lắp ráp 90.3 88.0 125 Vô cấp 9.60 9.50
GTS Super 125 3V i.e Vespa Xe tay ga Lắp ráp 79.8 78.0 125 Vô cấp 9.60 9.50
GTS Super 150 3V i.e Vespa Xe tay ga Lắp ráp 96.6 97.0 154.8 Vô cấp 11.60 12.00
946 Armani Vespa Xe tay ga Nhập khẩu 405.0 405.0 155 Vô cấp 11.70 10.30
Shark Mini 125 SYM Xe tay ga Lắp ráp 29.6 29.0 125 Vô cấp 6.20 8.80
Shark Mini 125 Sport 125 SYM Xe tay ga Lắp ráp 30.1 28.0 125 Vô cấp 8.30 8.60
Attila-V Smart Idle SYM Xe tay ga Lắp ráp 33.7 33.0 125 Vô cấp 6.20 8.00
Elizabeth phanh đĩa SYM Xe tay ga Lắp ráp 30.9 30.0 110 Vô cấp 6.20 8.00
Elizabeth phanh cơ SYM Xe tay ga Lắp ráp 29.6 29.0 110 Vô cấp 6.20 8.00
Elizabeth Smart Idle SYM Xe tay ga Lắp ráp 31.9 31.0 110 Vô cấp 8.30 8.60
Venus 125 CBS SYM Xe tay ga Lắp ráp 35.5 35.0 125 Vô cấp 8.30 8.60
Venus 125 Smart Idle SYM Xe tay ga Lắp ráp 33.5 33.0 125 Vô cấp 8.30 8.60
Venus 125 EFI SYM Xe tay ga Lắp ráp 32.5 32.0 125 Vô cấp 2.30 2.60
Amigo 50 SYM Xe số Lắp ráp 16.5 16.0 50 3 số 2.30 2.60
Amigo 50 SYM Xe số Lắp ráp 16.8 16.2 50 3 số 7.20 7.70
Galaxy SR 115 SYM Xe số Lắp ráp 18.3 17.5 115 4 số 7.20 7.70
Galaxy Sport 115 SYM Xe côn tay Lắp ráp 20.7 20.0 115 4 số 7.10 6.90
Elegant II 100 SYM Xe số Lắp ráp 14.5 14.0 100 4 số 2.80 2.90
Elegant 50 SYM Xe số Lắp ráp 14.6 14.0 50 4 số 2.80 2.90
Elegant 50 New SYM Xe số Lắp ráp 14.9 14.2 50 4 số 2.70 2.90
Angela 50 SYM Xe số Lắp ráp 15.9 15.4 50 4 số 2.70 2.90
Angela 50 New SYM Xe số Lắp ráp 16.2 16.3 50 4 số 2.70 2.90
F800GS BMW PKL Nhập khẩu 558.0 550.0 800 6 cấp 84.40 83.00
F800GS Adventure BMW PKL Nhập khẩu 668.0 660.0 800 6 cấp 84.40 83.00
R1200 GS BMW PKL Nhập khẩu 719.0 710.0 1200 6 cấp 108.00 120.00
R1200 GS Adventure BMW PKL Nhập khẩu 778.0 768.0 1200 6 cấp 123.00 125.00
S1000RR BMW PKL Nhập khẩu 758.0 748.0 1000 6 cấp 198.00 113.00
S1000 R BMW PKL Nhập khẩu 618.0 609.0 1000 6 cấp 158.00 112.00
R nineT BMW PKL Nhập khẩu 638.0 630.0 1200 6 cấp 108.00 119.00
C 600 Sport BMW Xe tay ga Nhập khẩu 538.0 530.0 650 CTV 59.00 66.00
C 650 GT BMW Xe tay ga Nhập khẩu 568.0 559.0 650 CTV 59.00 66.00

Tags: giá xe máy 2017, bảng giá xe máy 2017, báo giá xe máy 2017

Loading...